Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh 09 (đường Nha Bích - Tân Quan) (đường Ấp 1 - Tân Quan ), Xã Nha Bích, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Trần Văn Minh)Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9 | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Trần Văn Minh)Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9 | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Trần Văn Minh)Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Trần Văn Minh)Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Trần Văn Minh)Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 14 (Giáp ranh đất nhà ông Trần Văn Minh)Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9Giáp ranh xã Tân Quan | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9Giáp ranh xã Tân Quan | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9Giáp ranh xã Tân Quan | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | ODTĐất ở | Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9Giáp ranh xã Tân Quan | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9Giáp ranh xã Tân Quan | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 09 (Đường Nha Bích - Tân Quan) (Đường ấp 1 - Tân Quan ) Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết thửa đất số 256, tờ bản đồ số 9Giáp ranh xã Tân Quan | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.