Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Dh 08, Xã Nha Bích, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường DH 08 Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 14Hết ranh khu tái định cư 10 ha | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 14Hết ranh khu tái định cư 10 ha | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 14Hết ranh khu tái định cư 10 ha | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 14Hết ranh khu tái định cư 10 ha | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 14Hết ranh khu tái định cư 10 ha | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 14Hết ranh khu tái định cư 10 ha | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh khu tái định cư 10 haGiáp ranh phường Minh Thành | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh khu tái định cư 10 haGiáp ranh phường Minh Thành | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh khu tái định cư 10 haGiáp ranh phường Minh Thành | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | ODTĐất ở | Hết ranh khu tái định cư 10 haGiáp ranh phường Minh Thành | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh khu tái định cư 10 haGiáp ranh phường Minh Thành | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH 08 Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh khu tái định cư 10 haGiáp ranh phường Minh Thành | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.