Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh 01, Xã Nha Bích, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 74.000.000 đến 900.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | CLN Đất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | HNK Đất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | ODT Đất ở | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 630 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.