Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đh 01, Xã Nha Bích, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 242.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 172.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 74 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐH 01 Xã Nha Bích | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 922, tờ bản đồ số 62Đến hết thửa đất số 858, tờ bản đồ số 62 | 630 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.