Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xã Minh Đức Đi Xã Tân Khai, Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường liên xã Minh Đức cũĐến giáp ranh thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74 | 88 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường liên xã Minh Đức cũĐến giáp ranh thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74 | 66 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường liên xã Minh Đức cũĐến giáp ranh thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74 | 28 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Giáp đường liên xã Minh Đức cũĐến giáp ranh thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường liên xã Minh Đức cũĐến giáp ranh thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74 | 23.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường liên xã Minh Đức cũĐến giáp ranh thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường liên xã Minh Đức cũĐến giáp ranh thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74Đến hết thửa đất số 27 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 44 | 88 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74Đến hết thửa đất số 27 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 44 | 66 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74Đến hết thửa đất số 27 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 44 | 28 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74Đến hết thửa đất số 27 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 44 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74Đến hết thửa đất số 27 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 44 | 23.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74Đến hết thửa đất số 27 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 44 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Minh Đức đi xã Tân Khai Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 52 và thửa đất số 63 thuộc tờ bản đồ số 74Đến hết thửa đất số 27 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 44 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.