Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Từ Ấp 2 Đi Ấp Chà Lon, Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.