Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Từ Ấp 2 Đi Ấp Chà Lon, Xã Minh Đức, Đồng Nai năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 17.000.000 đến 1.000.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | HNK Đất trồng cây hằng năm | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | ODT Đất ở | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp đường liên xã Minh Đức cũSuối (Đến hết thửa đất số 133 và thửa đất số 124 thuộc tờ bản đồ số 73) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | CLN Đất trồng cây lâu năm | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | HNK Đất trồng cây hằng năm | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | ODT Đất ở | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa từ ấp 2 đi ấp Chà Lon Xã Minh Đức | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Suối (Từ đầu thửa đất số 67, tờ bản đồ số 72 và đầu thửa đất số 163, tờ bản đồ số 73)Đến hết thửa đất số 29 và thửa đất số 38 thuộc tờ bản đồ số 43 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.