Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Liên Ấp 1 Đến Ấp 3, Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa liên ấp 1 đến ấp 3 Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ đầu thửa đất số 130, tờ bản đồ số 11Đến hết thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp 1 đến ấp 3 Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ đầu thửa đất số 130, tờ bản đồ số 11Đến hết thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 | 40 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp 1 đến ấp 3 Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ đầu thửa đất số 130, tờ bản đồ số 11Đến hết thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 | 25 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp 1 đến ấp 3 Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Từ đầu thửa đất số 130, tờ bản đồ số 11Đến hết thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp 1 đến ấp 3 Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ đầu thửa đất số 130, tờ bản đồ số 11Đến hết thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp 1 đến ấp 3 Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ đầu thửa đất số 130, tờ bản đồ số 11Đến hết thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa liên ấp 1 đến ấp 3 Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ đầu thửa đất số 130, tờ bản đồ số 11Đến hết thửa đất số 161, tờ bản đồ số 22 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.