Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Đi Phường An Lộc (xã Thanh Lương Cũ), Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa đi phường An Lộc (xã Thanh Lương cũ) Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba giao đường liên xã An Phú (cũ) (Từ thửa đất số 40, tờ bản đồ số 86)Hết ranh thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa đi phường An Lộc (xã Thanh Lương cũ) Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba giao đường liên xã An Phú (cũ) (Từ thửa đất số 40, tờ bản đồ số 86)Hết ranh thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83 | 45 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa đi phường An Lộc (xã Thanh Lương cũ) Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba giao đường liên xã An Phú (cũ) (Từ thửa đất số 40, tờ bản đồ số 86)Hết ranh thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa đi phường An Lộc (xã Thanh Lương cũ) Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Ngã ba giao đường liên xã An Phú (cũ) (Từ thửa đất số 40, tờ bản đồ số 86)Hết ranh thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa đi phường An Lộc (xã Thanh Lương cũ) Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba giao đường liên xã An Phú (cũ) (Từ thửa đất số 40, tờ bản đồ số 86)Hết ranh thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83 | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa đi phường An Lộc (xã Thanh Lương cũ) Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba giao đường liên xã An Phú (cũ) (Từ thửa đất số 40, tờ bản đồ số 86)Hết ranh thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa đi phường An Lộc (xã Thanh Lương cũ) Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba giao đường liên xã An Phú (cũ) (Từ thửa đất số 40, tờ bản đồ số 86)Hết ranh thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.