Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Bình Phú - Sóc Rul, Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Nhựa Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh phường Bình Long (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 93)Hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 94 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nhựa Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh phường Bình Long (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 93)Hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 94 | 45 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nhựa Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh phường Bình Long (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 93)Hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 94 | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nhựa Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Giáp ranh phường Bình Long (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 93)Hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 94 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nhựa Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh phường Bình Long (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 93)Hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 94 | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nhựa Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh phường Bình Long (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 93)Hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 94 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường Nhựa Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh phường Bình Long (thửa đất số 45, tờ bản đồ số 93)Hết thửa đất số 53, tờ bản đồ số 94 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.