Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Ấp 1a Đi Ấp Sóc Ruộng, Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ấp 1A đi ấp Sóc Ruộng Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 35Đến hết thửa đất số 52, tờ bản đồ số 36 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp 1A đi ấp Sóc Ruộng Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 35Đến hết thửa đất số 52, tờ bản đồ số 36 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp 1A đi ấp Sóc Ruộng Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 35Đến hết thửa đất số 52, tờ bản đồ số 36 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp 1A đi ấp Sóc Ruộng Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 35Đến hết thửa đất số 52, tờ bản đồ số 36 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp 1A đi ấp Sóc Ruộng Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 35Đến hết thửa đất số 52, tờ bản đồ số 36 | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp 1A đi ấp Sóc Ruộng Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 35Đến hết thửa đất số 52, tờ bản đồ số 36 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ấp 1A đi ấp Sóc Ruộng Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 53, tờ bản đồ số 35Đến hết thửa đất số 52, tờ bản đồ số 36 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.