Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Lộ Đal Ấp 3, Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Lộ đal ấp 3 Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đầu ranh đất ông Thanh (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 73)Hết ranh đất ông Hưng (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 73) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lộ đal ấp 3 Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đầu ranh đất ông Thanh (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 73)Hết ranh đất ông Hưng (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 73) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lộ đal ấp 3 Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đầu ranh đất ông Thanh (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 73)Hết ranh đất ông Hưng (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 73) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lộ đal ấp 3 Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Đầu ranh đất ông Thanh (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 73)Hết ranh đất ông Hưng (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 73) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lộ đal ấp 3 Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đầu ranh đất ông Thanh (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 73)Hết ranh đất ông Hưng (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 73) | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lộ đal ấp 3 Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đầu ranh đất ông Thanh (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 73)Hết ranh đất ông Hưng (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 73) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường Lộ đal ấp 3 Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đầu ranh đất ông Thanh (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 73)Hết ranh đất ông Hưng (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 73) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.