Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã (xã Minh Đức Cũ), Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | UBND xã Minh Đức và từ thửa đất số 342, tờ bản đồ số 66Suối (Đến hết thửa đất số 39 và thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 73) | 88 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | UBND xã Minh Đức và từ thửa đất số 342, tờ bản đồ số 66Suối (Đến hết thửa đất số 39 và thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 73) | 66 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | UBND xã Minh Đức và từ thửa đất số 342, tờ bản đồ số 66Suối (Đến hết thửa đất số 39 và thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 73) | 28 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | ODTĐất ở | UBND xã Minh Đức và từ thửa đất số 342, tờ bản đồ số 66Suối (Đến hết thửa đất số 39 và thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 73) | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | UBND xã Minh Đức và từ thửa đất số 342, tờ bản đồ số 66Suối (Đến hết thửa đất số 39 và thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 73) | 23.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | UBND xã Minh Đức và từ thửa đất số 342, tờ bản đồ số 66Suối (Đến hết thửa đất số 39 và thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 73) | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | UBND xã Minh Đức và từ thửa đất số 342, tờ bản đồ số 66Suối (Đến hết thửa đất số 39 và thửa đất số 51 thuộc tờ bản đồ số 73) | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Suối (Từ đầu thửa đất số 40 và thửa đất số 50 thuộc tờ bản đồ số 73)Đến hết ranh thửa đất số 23 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 64 | 88 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Suối (Từ đầu thửa đất số 40 và thửa đất số 50 thuộc tờ bản đồ số 73)Đến hết ranh thửa đất số 23 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 64 | 66 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Suối (Từ đầu thửa đất số 40 và thửa đất số 50 thuộc tờ bản đồ số 73)Đến hết ranh thửa đất số 23 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 64 | 28 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Suối (Từ đầu thửa đất số 40 và thửa đất số 50 thuộc tờ bản đồ số 73)Đến hết ranh thửa đất số 23 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 64 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Suối (Từ đầu thửa đất số 40 và thửa đất số 50 thuộc tờ bản đồ số 73)Đến hết ranh thửa đất số 23 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 64 | 23.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Suối (Từ đầu thửa đất số 40 và thửa đất số 50 thuộc tờ bản đồ số 73)Đến hết ranh thửa đất số 23 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 64 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Suối (Từ đầu thửa đất số 40 và thửa đất số 50 thuộc tờ bản đồ số 73)Đến hết ranh thửa đất số 23 và thửa đất số 40 thuộc tờ bản đồ số 64 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 14 và thửa đất số 22 thuộc tờ bản đồ số 64Đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 39 | 88 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 14 và thửa đất số 22 thuộc tờ bản đồ số 64Đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 39 | 66 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 14 và thửa đất số 22 thuộc tờ bản đồ số 64Đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 39 | 28 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 14 và thửa đất số 22 thuộc tờ bản đồ số 64Đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 39 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ thửa đất số 14 và thửa đất số 22 thuộc tờ bản đồ số 64Đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 39 | 23.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 14 và thửa đất số 22 thuộc tờ bản đồ số 64Đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 39 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (xã Minh Đức cũ) Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 14 và thửa đất số 22 thuộc tờ bản đồ số 64Đến hết thửa đất số 22, tờ bản đồ số 39 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.