Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bình Phú - Sóc Rul, Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 93Giáp ranh xã Minh Tâm cũ | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 93Giáp ranh xã Minh Tâm cũ | 45 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 93Giáp ranh xã Minh Tâm cũ | 15 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 93Giáp ranh xã Minh Tâm cũ | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 93Giáp ranh xã Minh Tâm cũ | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 93Giáp ranh xã Minh Tâm cũ | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường Bình Phú - Sóc Rul Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Từ thửa đất số 54, tờ bản đồ số 93Giáp ranh xã Minh Tâm cũ | 350 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.