Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Bê Tông Trường Thcs Ấp 1a, Xã Minh Đức, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Trường THCS Minh ĐứcNgã ba Tuấn Thêu (thửa đất số 444, tờ bản đồ số 66) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Trường THCS Minh ĐứcNgã ba Tuấn Thêu (thửa đất số 444, tờ bản đồ số 66) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Trường THCS Minh ĐứcNgã ba Tuấn Thêu (thửa đất số 444, tờ bản đồ số 66) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Trường THCS Minh ĐứcNgã ba Tuấn Thêu (thửa đất số 444, tờ bản đồ số 66) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Trường THCS Minh ĐứcNgã ba Tuấn Thêu (thửa đất số 444, tờ bản đồ số 66) | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Trường THCS Minh ĐứcNgã ba Tuấn Thêu (thửa đất số 444, tờ bản đồ số 66) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trường THCS Minh ĐứcNgã ba Tuấn Thêu (thửa đất số 444, tờ bản đồ số 66) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Tăng (thửa đất số 401, tờ bản đồ số 66) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Tăng (thửa đất số 401, tờ bản đồ số 66) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Tăng (thửa đất số 401, tờ bản đồ số 66) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Tăng (thửa đất số 401, tờ bản đồ số 66) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Tăng (thửa đất số 401, tờ bản đồ số 66) | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Tăng (thửa đất số 401, tờ bản đồ số 66) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Tăng (thửa đất số 401, tờ bản đồ số 66) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | CLNĐất trồng cây lâu năm | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Thực (thửa đất số 174, tờ bản đồ số 65) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | HNKĐất trồng cây hằng năm | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Thực (thửa đất số 174, tờ bản đồ số 65) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Thực (thửa đất số 174, tờ bản đồ số 65) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | ODTĐất ở | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Thực (thửa đất số 174, tờ bản đồ số 65) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Thực (thửa đất số 174, tờ bản đồ số 65) | 17 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Thực (thửa đất số 174, tờ bản đồ số 65) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường bê tông trường THCS ấp 1A Xã Minh Đức | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trường THCS Minh ĐứcHết ranh đất ông Thực (thửa đất số 174, tờ bản đồ số 65) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.