Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 51, Xã Long Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | ODTĐất ở | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 9.8 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 600 triệu/m² | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 5.9 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 6.9 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | ODTĐất ở | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 6.9 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 570 triệu/m² | 400 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 4.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | ODTĐất ở | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 9.8 tỷ/m² | 4.5 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 600 triệu/m² | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 5.9 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 6.9 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | ODTĐất ở | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 7.2 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 600 triệu/m² | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 4.3 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.