Bảng giá đất Xã Long Phước, Đồng Nai 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Long Phước, Đồng Nai năm 2026, gồm 6 đường/khu vực có dữ liệu và 65 dòng giá. Giá từ 230.000.000 đến 9.800.000.000 đồng/m².
Có 6 đường/khu vực và 65 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | ODT Đất ở | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 9.8 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 600 triệu/m² | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 5.9 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Long ThànhCầu Suối Cả | 6.9 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | ODT Đất ở | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 6.9 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 570 triệu/m² | 400 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 4.1 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Suối CảHết UBND xã Long Phước | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | ODT Đất ở | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 9.8 tỷ/m² | 4.5 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 600 triệu/m² | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 5.9 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết UBND xã Long PhướcHết chùa Pháp Hưng | 6.9 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | ODT Đất ở | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 7.2 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 600 triệu/m² | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 4.3 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Quốc lộ 51 Xã Long Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết chùa Pháp HưngRanh giới xã Phước Thái | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường Bàu Cạn - Tân Hiệp - Phước Bình Xã Long Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũHết ranh xã Long Phước | 670 triệu/m² | 450 triệu/m² | 350 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường Bàu Cạn - Tân Hiệp - Phước Bình Xã Long Phước | ODT Đất ở | Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũHết ranh xã Long Phước | 4.4 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đường Bàu Cạn - Tân Hiệp - Phước Bình Xã Long Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũHết ranh xã Long Phước | 530 triệu/m² | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 230 triệu/m² |
Đường Bàu Cạn - Tân Hiệp - Phước Bình Xã Long Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũHết ranh xã Long Phước | 2.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường Bàu Cạn - Tân Hiệp - Phước Bình Xã Long Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũHết ranh xã Long Phước | 3.1 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũ Xã Long Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 51Giáp chùa Long Phước Thọ | 700 triệu/m² | 480 triệu/m² | 370 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũ Xã Long Phước | ODT Đất ở | Quốc lộ 51Giáp chùa Long Phước Thọ | 7.6 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũ Xã Long Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 51Giáp chùa Long Phước Thọ | 570 triệu/m² | 400 triệu/m² | 330 triệu/m² | 250 triệu/m² |
Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũ Xã Long Phước | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 51Giáp chùa Long Phước Thọ | 4.6 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² |
Đường vào UBND xã Bàu Cạn cũ Xã Long Phước | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 51Giáp chùa Long Phước Thọ | 5.3 tỷ/m² | 2.7 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Bảng giá đất Xã Long Phước năm 2026
- Khu vực:
- Xã Long Phước, Đồng Nai.
- Loại đất:
- Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất ở (ODT), Đất trồng rừng sản xuất (RSX), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 230.000.000 đến 9.800.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.