Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã Lộc Thành - Lộc Hưng, Xã Lộc Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á)Thửa đất số 45, 151; tờ bản đồ số 34 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á)Thửa đất số 45, 151; tờ bản đồ số 34 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á)Thửa đất số 45, 151; tờ bản đồ số 34 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Quốc Lộ 14C (đường Xuyên Á)Thửa đất số 45, 151; tờ bản đồ số 34 | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 45, 151; tờ bản đồ số 34Ngã ba cây xăng Lộc Thành | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 45, 151; tờ bản đồ số 34Ngã ba cây xăng Lộc Thành | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 45, 151; tờ bản đồ số 34Ngã ba cây xăng Lộc Thành | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 45, 151; tờ bản đồ số 34Ngã ba cây xăng Lộc Thành | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba cây xăng Lộc ThànhGiáp ranh xã Lộc Hưng | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba cây xăng Lộc ThànhGiáp ranh xã Lộc Hưng | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba cây xăng Lộc ThànhGiáp ranh xã Lộc Hưng | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Lộc Thành - Lộc Hưng Xã Lộc Thành | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Ngã ba cây xăng Lộc ThànhGiáp ranh xã Lộc Hưng | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.