Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Đấu Nối Trực Tiếp Ra Đường Quốc Lộ 13 Trong Phạm Vi 200 M (tính Từ Hllg), Xã Lộc Thành, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Thành | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp ranh thị xã Bình Long (cũ) (Cầu Cần Lê)Ngã tư Đồng Tâm | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Thành | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp ranh thị xã Bình Long (cũ) (Cầu Cần Lê)Ngã tư Đồng Tâm | 84 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Thành | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh thị xã Bình Long (cũ) (Cầu Cần Lê)Ngã tư Đồng Tâm | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường đấu nối trực tiếp ra đường Quốc lộ 13 trong phạm vi 200 m (tính từ HLLG) Xã Lộc Thành | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh thị xã Bình Long (cũ) (Cầu Cần Lê)Ngã tư Đồng Tâm | 44.4 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.