Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Ấp 6, Xã Hưng Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào ấp 6 Xã Hưng Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759BHết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào ấp 6 Xã Hưng Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759BHết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào ấp 6 Xã Hưng Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759BHết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào ấp 6 Xã Hưng Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759BHết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào ấp 6 Xã Hưng Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759B (Cổng chào ăn hóa)Hết tuyến | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào ấp 6 Xã Hưng Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759B (Cổng chào ăn hóa)Hết tuyến | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào ấp 6 Xã Hưng Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759B (Cổng chào ăn hóa)Hết tuyến | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào ấp 6 Xã Hưng Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759B (Cổng chào ăn hóa)Hết tuyến | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.