Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa, Xã Hưng Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa Xã Hưng Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759B (ngã ba hạt Kiểm lâm)Hết ranh thửa đất số 85, tờ bản đồ số 22 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759B (ngã ba hạt Kiểm lâm)Hết ranh thửa đất số 85, tờ bản đồ số 22 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759B (ngã ba hạt Kiểm lâm)Hết ranh thửa đất số 85, tờ bản đồ số 22 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759B (ngã ba hạt Kiểm lâm)Hết ranh thửa đất số 85, tờ bản đồ số 22 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 85, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất số 85, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất số 85, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh thửa đất số 85, tờ bản đồ số 22Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 230, tờ bản đồ số 8 | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 230, tờ bản đồ số 8 | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 230, tờ bản đồ số 8 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa Xã Hưng Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13Thửa đất số 230, tờ bản đồ số 8 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.