Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Vào Trạm Y Tế (đối Diện Cổng Chào Ấp 6), Xã Hưng Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) Xã Hưng Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759BNgã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 61, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 48, thửa đất số 771 ) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) Xã Hưng Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759BNgã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 61, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 48, thửa đất số 771 ) | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) Xã Hưng Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759BNgã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 61, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 48, thửa đất số 771 ) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) Xã Hưng Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759BNgã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 61, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 48, thửa đất số 771 ) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.