Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Giao Thông Đấu Nối Từ Đường Đt759b Vào 200m (trừ Các Đoạn Đã Quy Định Giá Đất Cụ Thể Trong Phụ Lục Này), Xã Hưng Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Xã Hưng Phước | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 105 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Xã Hưng Phước | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Xã Hưng Phước | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) Xã Hưng Phước | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Toàn tuyến | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.