Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đt 759b, Xã Hưng Phước, Đồng Nai năm 2026 với 42 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng rừng sản xuất. Giá từ 32.066.670 đến 168.000.000 đồng/m².
42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Thiện HưngCầu sắt 2 | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Giáp ranh xã Thiện HưngCầu sắt 2 | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Giáp ranh xã Thiện HưngCầu sắt 2 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Thiện HưngCầu sắt 2 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Cầu sắt 2Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ) | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Cầu sắt 2Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ) | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Cầu sắt 2Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Cầu sắt 2Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)Cửa khẩu Hoàng Diệu | 168 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)Cửa khẩu Hoàng Diệu | 126 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)Cửa khẩu Hoàng Diệu | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường ĐT 759B Xã Hưng Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)Cửa khẩu Hoàng Diệu | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.