Giá đất Đường Đt 759b, Xã Hưng Phước, Đồng Nai 2025

Bảng giá đất Đường Đt 759b, Xã Hưng Phước, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
CLNĐất trồng cây lâu năm
Giáp ranh xã Thiện HưngCầu sắt 2
168 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
HNKĐất trồng cây hằng năm
Giáp ranh xã Thiện HưngCầu sắt 2
126 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Giáp ranh xã Thiện HưngCầu sắt 2
32.1 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Giáp ranh xã Thiện HưngCầu sắt 2
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
CLNĐất trồng cây lâu năm
Cầu sắt 2Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)
168 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
HNKĐất trồng cây hằng năm
Cầu sắt 2Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)
126 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Cầu sắt 2Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)
32.1 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Cầu sắt 2Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
CLNĐất trồng cây lâu năm
Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)Cửa khẩu Hoàng Diệu
168 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
HNKĐất trồng cây hằng năm
Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)Cửa khẩu Hoàng Diệu
126 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)Cửa khẩu Hoàng Diệu
32.1 triệu/m²
Đường ĐT 759B
Xã Hưng Phước
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Trụ sở UBND xã Hưng Phước (cũ)Cửa khẩu Hoàng Diệu
49.3 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.