Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Dh07 (đường Ào Ấp Tân Lập), Xã Hưng Phước, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng rừng sản xuất. Giá từ 13.000.000 đến 50.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) Xã Hưng Phước | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT759BBan quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 39, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) | 50 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) Xã Hưng Phước | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT759BBan quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 39, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) | 35 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) Xã Hưng Phước | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT759BBan quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 39, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) Xã Hưng Phước | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường ĐT759BBan quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 39, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.