Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Huyện 3 (ngã Tư Chợ Đi Thôn 6 Xã Đăk Ơ), Xã Đắk Ơ, Đồng Nai năm 2026 với 21 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 1.200.000.000 đồng/m².
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | HNK Đất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | ODT Đất ở | Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24Ngã ba Đường vào Mỏ Đá | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | HNK Đất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24Ngã ba Đường vào Mỏ Đá | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24Ngã ba Đường vào Mỏ Đá | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | ODT Đất ở | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24Ngã ba Đường vào Mỏ Đá | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24Ngã ba Đường vào Mỏ Đá | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24Ngã ba Đường vào Mỏ Đá | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 50 đến thửa đất số 561, tờ bản đồ số 24Ngã ba Đường vào Mỏ Đá | 560 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba Đường vào Mỏ ĐáRanh giới xã Bù Gia Mập | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba Đường vào Mỏ ĐáRanh giới xã Bù Gia Mập | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Đường vào Mỏ ĐáRanh giới xã Bù Gia Mập | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | ODT Đất ở | Ngã ba Đường vào Mỏ ĐáRanh giới xã Bù Gia Mập | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Ngã ba Đường vào Mỏ ĐáRanh giới xã Bù Gia Mập | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Đường vào Mỏ ĐáRanh giới xã Bù Gia Mập | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 3 (Ngã tư chợ đi thôn 6 xã Đăk Ơ) Xã Đắk Ơ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Đường vào Mỏ ĐáRanh giới xã Bù Gia Mập | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.