Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Huyện 11 (ngã Tư Chợ Đi Thôn Bù Bưng, Thôn 10), Xã Đắk Ơ, Đồng Nai năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 800.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | HNK Đất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | ODT Đất ở | Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39 | 560 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | CLN Đất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | HNK Đất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | ODT Đất ở | Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10) Xã Đắk Ơ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.