Giá đất Đường Huyện 11 (ngã Tư Chợ Đi Thôn Bù Bưng, Thôn 10), Xã Đắk Ơ, Đồng Nai 2025

Bảng giá đất Đường Huyện 11 (ngã Tư Chợ Đi Thôn Bù Bưng, Thôn 10), Xã Đắk Ơ, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
CLNĐất trồng cây lâu năm
Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39
112 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
HNKĐất trồng cây hằng năm
Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39
78.4 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39
49.3 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
ODTĐất ở
Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39
800 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39
49.3 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39
480 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 59Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39
560 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
CLNĐất trồng cây lâu năm
Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới
112 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
HNKĐất trồng cây hằng năm
Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới
78.4 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
NTSĐất nuôi trồng thủy sản
Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới
49.3 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
ODTĐất ở
Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới
600 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
RSXĐất trồng rừng sản xuất
Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới
49.3 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới
360 triệu/m²
Đường huyện 11 (Ngã tư chợ đi thôn Bù Bưng, thôn 10)
Xã Đắk Ơ
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 233 thuộc tờ bản đồ số 39Giáp đường tuần tra biên giới
420 triệu/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.