Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim Đi Thôn 4), Xã Đắk Ơ, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim đi thôn 4) Xã Đắk Ơ | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 741Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim đi thôn 4) Xã Đắk Ơ | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 741Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim đi thôn 4) Xã Đắk Ơ | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 741Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim đi thôn 4) Xã Đắk Ơ | ODTĐất ở | Giáp đường ĐT 741Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim đi thôn 4) Xã Đắk Ơ | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường ĐT 741Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim đi thôn 4) Xã Đắk Ơ | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 741Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường Đăk Ơ 06 (thôn Đăk Lim đi thôn 4) Xã Đắk Ơ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 741Đến ngã ba đường Đăk Ơ 12 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.