Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Tuyến Đường Thuộc Khu Quy Hoạch Chi Tiết Tỷ Lệ 1/500 Trung Tâm Xã Đăk Ơ, Xã Đắk Ơ, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
21 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | CLNĐất trồng cây lâu năm | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT36, CT43 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | HNKĐất trồng cây hằng năm | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT36, CT43 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT36, CT43 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | ODTĐất ở | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT36, CT43 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT36, CT43 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT36, CT43 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 2.9 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT36, CT43 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 3.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | CLNĐất trồng cây lâu năm | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT08, CT09, CT14, CT15, CT16, CT33, CT34, CT37, CT39 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | HNKĐất trồng cây hằng năm | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT08, CT09, CT14, CT15, CT16, CT33, CT34, CT37, CT39 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT08, CT09, CT14, CT15, CT16, CT33, CT34, CT37, CT39 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | ODTĐất ở | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT08, CT09, CT14, CT15, CT16, CT33, CT34, CT37, CT39 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT08, CT09, CT14, CT15, CT16, CT33, CT34, CT37, CT39 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT08, CT09, CT14, CT15, CT16, CT33, CT34, CT37, CT39 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Các tuyến đường nội bộ thuộc cụm CT08, CT09, CT14, CT15, CT16, CT33, CT34, CT37, CT39 (Khu Quy hoạch chi tiết tỉ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | CLNĐất trồng cây lâu năm | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 112 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | HNKĐất trồng cây hằng năm | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | ODTĐất ở | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 360 triệu/m² | — | — | — |
Các tuyến đường thuộc Khu Quy hoạch chi tiết tỷ lệ 1/500 trung tâm xã Đăk Ơ Xã Đắk Ơ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.