Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Thôn Bình Tiến 1 (đường Vào Trung Tâm Hành Chính Xã Hiện Hữu), Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường ĐT 759Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759 | 55 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường ĐT 759Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759 | 39 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường ĐT 759Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Giáp đường ĐT 759Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường ĐT 759Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759 | 190 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường ĐT 759Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759 | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759Đến hết ranh thửa đất số 86 (ông Nguyễn Văn Thắng), tờ bản đồ số 102 (Đường mặt khu Trung tâm hành chính xã) | 55 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759Đến hết ranh thửa đất số 86 (ông Nguyễn Văn Thắng), tờ bản đồ số 102 (Đường mặt khu Trung tâm hành chính xã) | 39 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759Đến hết ranh thửa đất số 86 (ông Nguyễn Văn Thắng), tờ bản đồ số 102 (Đường mặt khu Trung tâm hành chính xã) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759Đến hết ranh thửa đất số 86 (ông Nguyễn Văn Thắng), tờ bản đồ số 102 (Đường mặt khu Trung tâm hành chính xã) | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759Đến hết ranh thửa đất số 86 (ông Nguyễn Văn Thắng), tờ bản đồ số 102 (Đường mặt khu Trung tâm hành chính xã) | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào thôn Bình Tiến 1 (Đường vào Trung tâm hành chính xã hiện hữu) Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đến đầu ranh thửa đất số 112 tờ bản đồ số 102 (ông Bình) Hướng ra đường ĐT 759Đến hết ranh thửa đất số 86 (ông Nguyễn Văn Thắng), tờ bản đồ số 102 (Đường mặt khu Trung tâm hành chính xã) | 250 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.