Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trung Tâm Xã N3, Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trung tâm xã N3 Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường D1 (Trạm y tế xã)Đường D8 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã N3 Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường D1 (Trạm y tế xã)Đường D8 | 68.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã N3 Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường D1 (Trạm y tế xã)Đường D8 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã N3 Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đường D1 (Trạm y tế xã)Đường D8 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã N3 Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường D1 (Trạm y tế xã)Đường D8 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường trung tâm xã N3 Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường D1 (Trạm y tế xã)Đường D8 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.