Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Trục Xã, Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Ngã tu Dốc Võng | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục xã Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Ngã tu Dốc Võng | 68.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục xã Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Ngã tu Dốc Võng | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục xã Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Ngã tu Dốc Võng | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục xã Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Ngã tu Dốc Võng | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường trục xã Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Ngã tu Dốc Võng | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.