Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Bù Tam, Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 55 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 39 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.