Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Bù Tam, Xã Đa Kia, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 20.000.000 đến 600.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 55 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 39 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | ODT Đất ở | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Bù Tam Xã Đa Kia | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba Suối đia (giáp ranh đất ông Hoàng Văn Thắng) thửa đất số 263, tờ bản đồ số 14Trụ sở UBND xã Phước Minh (cũ) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.