Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Vào Trường Th Đa Kia A, Xã Đa Kia, Đồng Nai năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 20.000.000 đến 400.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa vào trường TH Đa Kia A Xã Đa Kia | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 650, tờ bản đồ số 12 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào trường TH Đa Kia A Xã Đa Kia | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 650, tờ bản đồ số 12 | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào trường TH Đa Kia A Xã Đa Kia | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 650, tờ bản đồ số 12 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào trường TH Đa Kia A Xã Đa Kia | ODT Đất ở | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 650, tờ bản đồ số 12 | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào trường TH Đa Kia A Xã Đa Kia | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 650, tờ bản đồ số 12 | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa vào trường TH Đa Kia A Xã Đa Kia | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 650, tờ bản đồ số 12 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.