Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Thôn Bình Hà 1, Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 142 và 143, tờ bản đồ số 40 | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 180 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn Bình Hà 1 Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 760Hết thửa đất số 64 và 68, tờ bản đồ số 21 | 210 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.