Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhựa Thôn 6, Xã Đa Kia, Đồng Nai năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 20.000.000 đến 400.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 71 và 114, tờ bản đồ số 51 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 71 và 114, tờ bản đồ số 51 | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 71 và 114, tờ bản đồ số 51 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | ODT Đất ở | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 71 và 114, tờ bản đồ số 51 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 71 và 114, tờ bản đồ số 51 | 220 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 71 và 114, tờ bản đồ số 51 | 250 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759 (cổng chào thôn 6)Hết thửa đất số 131, tờ bản đồ số 46 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759 (cổng chào thôn 6)Hết thửa đất số 131, tờ bản đồ số 46 | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759 (cổng chào thôn 6)Hết thửa đất số 131, tờ bản đồ số 46 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | ODT Đất ở | Đường ĐT 759 (cổng chào thôn 6)Hết thửa đất số 131, tờ bản đồ số 46 | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759 (cổng chào thôn 6)Hết thửa đất số 131, tờ bản đồ số 46 | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 6 Xã Đa Kia | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759 (cổng chào thôn 6)Hết thửa đất số 131, tờ bản đồ số 46 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.