Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Thôn 3, Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 65 và 73, tờ bản đồ số 19 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 65 và 73, tờ bản đồ số 19 | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 65 và 73, tờ bản đồ số 19 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 65 và 73, tờ bản đồ số 19 | 400 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 65 và 73, tờ bản đồ số 19 | 240 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 65 và 73, tờ bản đồ số 19 | 280 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 và 231, tờ bản đồ số 28 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 và 231, tờ bản đồ số 28 | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 và 231, tờ bản đồ số 28 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 và 231, tờ bản đồ số 28 | 500 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 và 231, tờ bản đồ số 28 | 300 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 3 Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 và 231, tờ bản đồ số 28 | 350 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.