Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Thôn 2, Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa thôn 2 Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 10 và hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 12 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 10 và hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 12 | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 10 và hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 12 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 10 và hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 12 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 10 và hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 12 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa thôn 2 Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 142, tờ bản đồ số 10 và hết thửa đất số 20, tờ bản đồ số 12 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.