Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Ranh Giới Giữa Xã Phước Minh - Xã Đa Kia (cũ), Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 15 tờ bản đồ số 129 | 55 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 15 tờ bản đồ số 129 | 39 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 15 tờ bản đồ số 129 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 15 tờ bản đồ số 129 | 600 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 15 tờ bản đồ số 129 | 360 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 15 tờ bản đồ số 129 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 13 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 13 | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 13 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 13 | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 13 | 540 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ranh giới giữa xã Phước Minh - xã Đa Kia (cũ) Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 13 | 630 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.