Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nhựa Ngã Ba Nhà Máy Nước, Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhựa ngã ba nhà máy nước Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 à 81, tờ bản đồ số 50 | 60 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ngã ba nhà máy nước Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 à 81, tờ bản đồ số 50 | 42 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ngã ba nhà máy nước Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 à 81, tờ bản đồ số 50 | 20 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ngã ba nhà máy nước Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 à 81, tờ bản đồ số 50 | 450 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ngã ba nhà máy nước Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 à 81, tờ bản đồ số 50 | 270 triệu/m² | — | — | — |
Đường nhựa ngã ba nhà máy nước Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường ĐT 759Hết thửa đất số 47 à 81, tờ bản đồ số 50 | 320 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.