Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã, Xã Đa Kia, Đồng Nai năm 2026 với 24 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 1.400.000.000 đồng/m².
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã Đa Kia | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã tư đường N7Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 170 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã tư đường N7Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 170 | 68.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã tư đường N7Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 170 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | ODT Đất ở | Ngã tư đường N7Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 170 | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã tư đường N7Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 170 | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã tư đường N7Ngã ba (Bách hóa xanh), ranh đất ông Nguyễn Tấn Ba, thửa đất số 37, tờ bản đồ số 170 | 980 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)cổng chào thôn 3 | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)cổng chào thôn 3 | 68.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)cổng chào thôn 3 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | ODT Đất ở | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)cổng chào thôn 3 | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)cổng chào thôn 3 | 780 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)cổng chào thôn 3 | 910 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) | 68.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | ODT Đất ở | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) | 720 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đi thôn 6B+300m (hết ranh đất Dịch vụ Phương Kiều, thửa đất số 307, tờ bản đồ số 149)Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | CLN Đất trồng cây lâu năm | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Giáp ranh xã Long Bình | 84 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | HNK Đất trồng cây hằng năm | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Giáp ranh xã Long Bình | 68.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Giáp ranh xã Long Bình | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | ODT Đất ở | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Giáp ranh xã Long Bình | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Giáp ranh xã Long Bình | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã Xã Đa Kia | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Ngã ba thôn 6B (Trường Tiểu học Bình Thắng B)Giáp ranh xã Long Bình | 560 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.