THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Đt 760, Xã Đa Kia, Đồng Nai 2026

Tra cứu giá đất Đường Đt 760, Xã Đa Kia, Đồng Nai năm 2026 với 24 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 49.333.330 đến 450.000.000 đồng/m².

24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31)
252 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31)
158.2 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31)
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
ODT
Đất ở
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31)
350 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31)
210 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa đất số 473, tờ bản đồ số 31)
250 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31)Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)
252 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31)Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)
158.2 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31)Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
ODT
Đất ở
Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31)Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)
400 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31)Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)
240 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Ngã tư Nhà thờ tin lành Bình Hà 1 (thửa 473 tờ 31)Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)
280 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)
252 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)
158.2 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
ODT
Đất ở
Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)
450 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)
270 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Hết ranh Hội trường thôn Bình Hà 2 (thửa đất số 50, tờ bản đồ số 22)Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)
320 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
CLN
Đất trồng cây lâu năm
Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03)
252 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
HNK
Đất trồng cây hằng năm
Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03)
158.2 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
NTS
Đất nuôi trồng thủy sản
Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03)
49.3 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
ODT
Đất ở
Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03)
300 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
SKC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03)
180 triệu/m²
Đường ĐT 760
Xã Đa Kia
TMD
Đất thương mại, dịch vụ
Suối Ten (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 15)Cầu Sông Bé (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 03)
210 triệu/m²

Bảng giá đất Đường Đt 760 năm 2026

Khu vực:
Đường Đt 760, Xã Đa Kia, Đồng Nai.
Loại đất:
Đất trồng cây lâu năm (CLN), Đất trồng cây hằng năm (HNK), Đất nuôi trồng thủy sản (NTS), Đất ở (ODT), Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (SKC), Đất thương mại, dịch vụ (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 49.333.330 đến 450.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.