Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Xã Bình Thắng Cũ, Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi xã Bình Thắng cũ Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 1.6 tỷ/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 960 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngã ba tiếp giáp đường ĐT 759Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38 | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.