Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Đi Xã Bình Thắng Cũ Đoạn 2, Xã Đa Kia, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường đi xã Bình Thắng cũ đoạn 2 Xã Đa Kia | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38Giáp ranh xã Bình Thắng (cũ) | 112 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ đoạn 2 Xã Đa Kia | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38Giáp ranh xã Bình Thắng (cũ) | 78.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ đoạn 2 Xã Đa Kia | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38Giáp ranh xã Bình Thắng (cũ) | 49.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ đoạn 2 Xã Đa Kia | ODTĐất ở | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38Giáp ranh xã Bình Thắng (cũ) | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ đoạn 2 Xã Đa Kia | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38Giáp ranh xã Bình Thắng (cũ) | 840 triệu/m² | — | — | — |
Đường đi xã Bình Thắng cũ đoạn 2 Xã Đa Kia | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh thửa đất số 86, tờ bản đồ số 38 và thửa đất số 589, tờ bản đồ số 38Giáp ranh xã Bình Thắng (cũ) | 980 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.