Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Hùng Vương (đường Tỉnh 773 Cũ), Xã Cẩm Mỹ, Đồng Nai năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 220.000.000 đến 3.700.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Hùng Vương (Đường tỉnh 773 cũ) Xã Cẩm Mỹ | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Nguyễn Ái QuốcHết khu Trung tâm hành chính huyện cũ | 730 triệu/m² | 500 triệu/m² | 400 triệu/m² | 290 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Đường tỉnh 773 cũ) Xã Cẩm Mỹ | ODT Đất ở | Đường Nguyễn Ái QuốcHết khu Trung tâm hành chính huyện cũ | 3.7 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | 990 triệu/m² | 820 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Đường tỉnh 773 cũ) Xã Cẩm Mỹ | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Nguyễn Ái QuốcHết khu Trung tâm hành chính huyện cũ | 500 triệu/m² | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Đường tỉnh 773 cũ) Xã Cẩm Mỹ | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Nguyễn Ái QuốcHết khu Trung tâm hành chính huyện cũ | 2.2 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 590 triệu/m² | 490 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Đường tỉnh 773 cũ) Xã Cẩm Mỹ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Nguyễn Ái QuốcHết khu Trung tâm hành chính huyện cũ | 2.6 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 690 triệu/m² | 570 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Đường tỉnh 773 cũ) Xã Cẩm Mỹ | ODT Đất ở | Trung tâm hành chính huyện cũGiáp ranh giới xã Xuân Đường | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | 990 triệu/m² | 820 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Đường tỉnh 773 cũ) Xã Cẩm Mỹ | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Trung tâm hành chính huyện cũGiáp ranh giới xã Xuân Đường | 2.1 tỷ/m² | 1.1 tỷ/m² | 590 triệu/m² | 490 triệu/m² |
Đường Hùng Vương (Đường tỉnh 773 cũ) Xã Cẩm Mỹ | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Trung tâm hành chính huyện cũGiáp ranh giới xã Xuân Đường | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | 690 triệu/m² | 570 triệu/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.