Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhCầu Bảo Bình | | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất ở | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhCầu Bảo Bình | | 1.2 tỷ/m² | 680 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhCầu Bảo Bình | | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhCầu Bảo Bình | | 720 triệu/m² | 410 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Xuân ĐịnhCầu Bảo Bình | | 840 triệu/m² | 480 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất trồng cây lâu năm | Cầu Bảo BìnhCầu Suối Lức | | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất ở | Cầu Bảo BìnhCầu Suối Lức | | 1.1 tỷ/m² | 700 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất trồng rừng sản xuất | Cầu Bảo BìnhCầu Suối Lức | | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Bảo BìnhCầu Suối Lức | | 660 triệu/m² | 420 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Bảo BìnhCầu Suối Lức | | 770 triệu/m² | 490 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất trồng cây lâu năm | Cầu Suối LứcHết ranh xã Cẩm Mỹ | | 380 triệu/m² | 310 triệu/m² | 220 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất ở | Cầu Suối LứcHết ranh xã Cẩm Mỹ | | 940 triệu/m² | 680 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất trồng rừng sản xuất | Cầu Suối LứcHết ranh xã Cẩm Mỹ | | 250 triệu/m² | 200 triệu/m² | 140 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cầu Suối LứcHết ranh xã Cẩm Mỹ | | 560 triệu/m² | 410 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường tỉnh 765B (đường Xuân Định - Lâm San) | Đất thương mại, dịch vụ | Cầu Suối LứcHết ranh xã Cẩm Mỹ | | 660 triệu/m² | 480 triệu/m² | 330 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất trồng cây lâu năm | Giáp ranh xã Xuân ĐôngNgã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000m) | | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất ở | Giáp ranh xã Xuân ĐôngNgã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000m) | | 710 triệu/m² | 580 triệu/m² | 450 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất trồng rừng sản xuất | Giáp ranh xã Xuân ĐôngNgã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000m) | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp ranh xã Xuân ĐôngNgã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000m) | | 430 triệu/m² | 350 triệu/m² | 270 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất thương mại, dịch vụ | Giáp ranh xã Xuân ĐôngNgã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000m) | | 500 triệu/m² | 410 triệu/m² | 320 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất trồng cây lâu năm | Cách ngã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000 m)Đường tỉnh 765B | | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất ở | Cách ngã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000 m)Đường tỉnh 765B | | 770 triệu/m² | 650 triệu/m² | 520 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất trồng rừng sản xuất | Cách ngã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000 m)Đường tỉnh 765B | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Cách ngã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000 m)Đường tỉnh 765B | | 460 triệu/m² | 390 triệu/m² | 310 triệu/m² |
Đường ấp 9,11 | Đất thương mại, dịch vụ | Cách ngã ba giao với Đường tỉnh 765B (-1000 m)Đường tỉnh 765B | | 540 triệu/m² | 460 triệu/m² | 360 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Xuân Đông | Đất trồng cây lâu năm | Quốc lộ 56Hết Nghĩa địa Lò Than - Bảo Bình | | 350 triệu/m² | 290 triệu/m² | 200 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Xuân Đông | Đất ở | Quốc lộ 56Hết Nghĩa địa Lò Than - Bảo Bình | | 820 triệu/m² | 640 triệu/m² | 470 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Xuân Đông | Đất trồng rừng sản xuất | Quốc lộ 56Hết Nghĩa địa Lò Than - Bảo Bình | | 230 triệu/m² | 180 triệu/m² | 130 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Xuân Đông | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Quốc lộ 56Hết Nghĩa địa Lò Than - Bảo Bình | | 490 triệu/m² | 380 triệu/m² | 280 triệu/m² |
Đường Nhân Nghĩa - Xuân Đông | Đất thương mại, dịch vụ | Quốc lộ 56Hết Nghĩa địa Lò Than - Bảo Bình | | 570 triệu/m² | 450 triệu/m² | 330 triệu/m² |