Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Xâm Nhập Vào Thôn Hưng Phát (thôn 7 Minh Hưng Cũ), Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xâm nhập vào thôn Hưng Phát (thôn 7 Minh Hưng cũ) Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Hết ranh Khu dân cư thôn Hưng Thịnh (thôn 3 Minh Hưng cũ)Nhà ông Bùi Văn Tuy (thửa 89 tờ bản đồ 124) | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường xâm nhập vào thôn Hưng Phát (thôn 7 Minh Hưng cũ) Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Hết ranh Khu dân cư thôn Hưng Thịnh (thôn 3 Minh Hưng cũ)Nhà ông Bùi Văn Tuy (thửa 89 tờ bản đồ 124) | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường xâm nhập vào thôn Hưng Phát (thôn 7 Minh Hưng cũ) Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Hết ranh Khu dân cư thôn Hưng Thịnh (thôn 3 Minh Hưng cũ)Nhà ông Bùi Văn Tuy (thửa 89 tờ bản đồ 124) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường xâm nhập vào thôn Hưng Phát (thôn 7 Minh Hưng cũ) Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Hết ranh Khu dân cư thôn Hưng Thịnh (thôn 3 Minh Hưng cũ)Nhà ông Bùi Văn Tuy (thửa 89 tờ bản đồ 124) | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường xâm nhập vào thôn Hưng Phát (thôn 7 Minh Hưng cũ) Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Hết ranh Khu dân cư thôn Hưng Thịnh (thôn 3 Minh Hưng cũ)Nhà ông Bùi Văn Tuy (thửa 89 tờ bản đồ 124) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường xâm nhập vào thôn Hưng Phát (thôn 7 Minh Hưng cũ) Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Hết ranh Khu dân cư thôn Hưng Thịnh (thôn 3 Minh Hưng cũ)Nhà ông Bùi Văn Tuy (thửa 89 tờ bản đồ 124) | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường xâm nhập vào thôn Hưng Phát (thôn 7 Minh Hưng cũ) Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Hết ranh Khu dân cư thôn Hưng Thịnh (thôn 3 Minh Hưng cũ)Nhà ông Bùi Văn Tuy (thửa 89 tờ bản đồ 124) | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.