Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Vào Sóc Bù Ra Mang, Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường vào sóc Bù Ra Mang Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 14Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào sóc Bù Ra Mang Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 14Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào sóc Bù Ra Mang Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 14Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào sóc Bù Ra Mang Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 14Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 800 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào sóc Bù Ra Mang Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Quốc lộ 14Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào sóc Bù Ra Mang Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 14Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 480 triệu/m² | — | — | — |
Đường vào sóc Bù Ra Mang Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 14Ngã ba cuối tuyến (Hết ranh nhà ông Điểu MRắc thửa đất số 67, tờ bản đồ số 5) | 560 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.