Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 4, Xã Bù Đăng, Đồng Nai năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 32.066.670 đến 5.500.000.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 4 Xã Bù Đăng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Phía phải chợ phụ | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 4 Xã Bù Đăng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Phía phải chợ phụ | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 4 Xã Bù Đăng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Phía phải chợ phụ | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 4 Xã Bù Đăng | ODT Đất ở | Phía phải chợ phụ | 5.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 4 Xã Bù Đăng | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Phía phải chợ phụ | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 4 Xã Bù Đăng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Phía phải chợ phụ | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 4 Xã Bù Đăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Phía phải chợ phụ | 3.9 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.