Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Số 3 Xưởng Điều Long Đăng, Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Đoạn còn lại | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Đoạn còn lại | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Đoạn còn lại | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Đoạn còn lại | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Đoạn còn lại | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đoạn còn lại | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đoạn còn lại | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.