Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Số 3 Xưởng Điều Long Đăng, Xã Bù Đăng, Đồng Nai năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất trồng cây lâu năm, Đất trồng cây hằng năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất ở, Đất trồng rừng sản xuất, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ. Giá từ 32.066.670 đến 1.700.000.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | ODT Đất ở | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đường Quốc lộ 14Ngã tư nhà ông Bọt (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 15) | 1.2 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | CLN Đất trồng cây lâu năm | Đoạn còn lại | 182 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | HNK Đất trồng cây hằng năm | Đoạn còn lại | 127.4 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | NTS Đất nuôi trồng thủy sản | Đoạn còn lại | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | ODT Đất ở | Đoạn còn lại | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | RSX Đất trồng rừng sản xuất | Đoạn còn lại | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | SKC Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Đoạn còn lại | 900 triệu/m² | — | — | — |
Đường số 3 Xưởng điều Long Đăng Xã Bù Đăng | TMD Đất thương mại, dịch vụ | Đoạn còn lại | 1.1 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.