Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Nội Bộ Trong Khu Dân Cư Thôn 3, Minh Hưng (thôn Hưng Thịnh), Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội bộ trong Khu dân cư thôn 3, Minh Hưng (thôn Hưng Thịnh) Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Các tuyến đường trong Khu dân cư | 100 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ trong Khu dân cư thôn 3, Minh Hưng (thôn Hưng Thịnh) Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Các tuyến đường trong Khu dân cư | 70 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ trong Khu dân cư thôn 3, Minh Hưng (thôn Hưng Thịnh) Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Các tuyến đường trong Khu dân cư | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ trong Khu dân cư thôn 3, Minh Hưng (thôn Hưng Thịnh) Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Các tuyến đường trong Khu dân cư | 2.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nội bộ trong Khu dân cư thôn 3, Minh Hưng (thôn Hưng Thịnh) Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Các tuyến đường trong Khu dân cư | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường nội bộ trong Khu dân cư thôn 3, Minh Hưng (thôn Hưng Thịnh) Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Các tuyến đường trong Khu dân cư | 1.4 tỷ/m² | — | — | — |
Đường nội bộ trong Khu dân cư thôn 3, Minh Hưng (thôn Hưng Thịnh) Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Các tuyến đường trong Khu dân cư | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.