Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn (nối Dài Từ Nguyễn Thị Minh Khai Đi Thôn 1 Đoàn Kết), Xã Bù Đăng, Đồng Nai được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn (nối dài từ Nguyễn Thị Minh Khai đi thôn 1 Đoàn kết) Xã Bù Đăng | CLNĐất trồng cây lâu năm | Giáp đường Nguyễn Thị Minh KhaiĐến hết tờ bản đồ số 103 | 87.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (nối dài từ Nguyễn Thị Minh Khai đi thôn 1 Đoàn kết) Xã Bù Đăng | HNKĐất trồng cây hằng năm | Giáp đường Nguyễn Thị Minh KhaiĐến hết tờ bản đồ số 103 | 61.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (nối dài từ Nguyễn Thị Minh Khai đi thôn 1 Đoàn kết) Xã Bù Đăng | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Giáp đường Nguyễn Thị Minh KhaiĐến hết tờ bản đồ số 103 | 37 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (nối dài từ Nguyễn Thị Minh Khai đi thôn 1 Đoàn kết) Xã Bù Đăng | ODTĐất ở | Giáp đường Nguyễn Thị Minh KhaiĐến hết tờ bản đồ số 103 | 700 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (nối dài từ Nguyễn Thị Minh Khai đi thôn 1 Đoàn kết) Xã Bù Đăng | RSXĐất trồng rừng sản xuất | Giáp đường Nguyễn Thị Minh KhaiĐến hết tờ bản đồ số 103 | 32.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (nối dài từ Nguyễn Thị Minh Khai đi thôn 1 Đoàn kết) Xã Bù Đăng | SKCĐất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp | Giáp đường Nguyễn Thị Minh KhaiĐến hết tờ bản đồ số 103 | 420 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn (nối dài từ Nguyễn Thị Minh Khai đi thôn 1 Đoàn kết) Xã Bù Đăng | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Giáp đường Nguyễn Thị Minh KhaiĐến hết tờ bản đồ số 103 | 490 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.